Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副食品

fùshípǐn
Nghĩa tiếng Việtthực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực phẩm phụ
  2. 2 (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập