Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yōng

饔

Nghĩa(văn học) thức ăn chín; bữa sáng
Bộ thủ食
  • 22 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yōng(văn học) thức ăn chín; bữa sáng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雍 + 食

  • Phần chỉ nghĩa: 食
  • Phần chỉ âm: 雍

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.