Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中辍

Phồn thể: [中輟]
zhōngchuò
Nghĩa tiếng Việtdừng giữa chừng; bỏ cuộc giữa chừng; gián đoạn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng giữa chừng
  2. 2 bỏ cuộc giữa chừng
  3. 3 gián đoạn
  4. 4 đình chỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập