Từ ghép
中辍
Phồn thể: [中輟]Nghĩa
- 1 dừng giữa chừng
- 2 bỏ cuộc giữa chừng
- 3 gián đoạn
- 4 đình chỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.