Từ ghép
辍学
Phồn thể: [輟學]Nghĩa
- 1 bỏ học
- 2 ngừng học
- 3 gián đoạn việc học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.