Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍学

Phồn thể: [輟學]
chuòxué
Nghĩa tiếng Việtbỏ học; ngừng học; gián đoạn việc học
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bỏ học
  2. 2 ngừng học
  3. 3 gián đoạn việc học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập