Từ ghép
辍演
Phồn thể: [輟演]Nghĩa
- 1 dừng biểu diễn một vở kịch
- 2 ngắt quãng buổi diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.