Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍演

Phồn thể: [輟演]
chuòyǎn
Nghĩa tiếng Việtdừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa