Từ ghép
辍笔
Phồn thể: [輟筆]Nghĩa
- 1 dừng viết hoặc vẽ
- 2 ngưng viết giữa chừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.