Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍笔

Phồn thể: [輟筆]
chuòbǐ
Nghĩa tiếng Việtdừng viết hoặc vẽ; ngưng viết giữa chừng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng viết hoặc vẽ
  2. 2 ngưng viết giữa chừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập