Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍朝

Phồn thể: [輟朝]
chuòcháo
Nghĩa tiếng Việtđình chỉ triều chính do gặp chuyện không may
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đình chỉ triều chính do gặp chuyện không may

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập