Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍工

Phồn thể: [輟工]
chuògōng
Nghĩa tiếng Việtngừng làm việc
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 ngừng làm việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập