Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作辍

Phồn thể: [作輟]
zuòchuò
Nghĩa tiếng Việtlúc làm, lúc ngừng
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 lúc làm, lúc ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập