Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备耕

Phồn thể: [備耕]
bèigēng
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị cày và gieo trồng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chuẩn bị cày và gieo trồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập