Từ ghép
耕读
Phồn thể: [耕讀]Nghĩa tiếng Việtvừa làm nông vừa làm học giả; làm ruộng và cũng tham gia nghiên cứu học thuật
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vừa làm nông vừa làm học giả
- 2 làm ruộng và cũng tham gia nghiên cứu học thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.