Từ ghép
笔耕
Phồn thể: [筆耕]Nghĩa
- 1 kiếm sống bằng viết lách
- 2 viết (như một tác giả)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.