Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

释

Phồn thể: [釋]
shì
Nghĩa tiếng Việtgiải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thích
  2. 2 phóng thích
  3. 3 Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))
  4. 4 Phật giáo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập