Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰释

Phồn thể: [冰釋]
bīngshì
Nghĩa tiếng Việtxua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.)
  2. 2 biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt)
  3. 3 tan băng (trong quan hệ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập