Từ ghép
冰释前嫌
Phồn thể: [冰釋前嫌]Nghĩa
- 1 quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.