Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涣然冰释

Phồn thể: [渙然冰釋]
huànránbīngshì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất
  • 4 chữ
  • 40 nét