Houzii
← Từ điển
Từ ghép

校释

Phồn thể: [校釋]
jiàoshì
Nghĩa tiếng Việtđối chiếu và chú giải; (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối chiếu và chú giải
  2. 2 (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập