Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假释

Phồn thể: [假釋]
jiǎshì
Nghĩa tiếng Việttù nhân được tha
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tù nhân được tha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập