Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阐释

Phồn thể: [闡釋]
chǎnshì
Nghĩa tiếng Việtgiải thích; diễn giải; dịch
Âm Hán Việtxén thích
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa