Cấp: HSK 5Từ ghép
记忆
Phồn thể: [記憶]Nghĩa
- 1 nhớ
- 2 nhớ lại
- 3 ký ức
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小兰,长期缺乏睡眠往往会导致记忆力下降。与其盲目跟风给自己增加负担,不如根据自己的精力制定合理的计划。Lan à, thiếu ngủ kéo dài thường dẫn đến giảm trí nhớ. Thà chạy theo trào lưu một cách mù quáng làm tăng gánh nặng cho mình, chi bằng lập kế hoạch hợp lý dựa theo sức lực của bản thân.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 记忆犹新[記憶猶新][kí ức do tân]Cấp: HSK 7–9vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
- 记忆化[記憶化]ghi nhớ hóa (tin học)
- 记忆力[記憶力]khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ
- 记忆器[記憶器]bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)
- 记忆体[記憶體](Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)
- 工作记忆[工作記憶]trí nhớ làm việc
- 记忆电路[記憶電路]mạch nhớ
- 记忆广度[記憶廣度]khả năng nhớ; dung lượng nhớ
- 快闪记忆体[快閃記憶體](máy tính) bộ nhớ flash
- 快速记忆法[快速記憶法]phương pháp ghi nhớ nhanh
- 短时语音记忆[短時語音記憶]trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm
- 快闪记忆体盘[快閃記憶體盤](máy tính) ổ flash; ổ USB
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này