Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

记忆犹新

Phồn thể: [記憶猶新]
jìyìyóuxīn
Nghĩa tiếng Việtvẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
Âm Hán Việtkí ức do tân
  • 4 chữ
  • 29 nét