Từ ghép
快闪记忆体盘
Phồn thể: [快閃記憶體盤]Nghĩa
- 1 (máy tính) ổ flash
- 2 ổ USB
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.