Houzii
← Từ điển
Từ ghép

记忆化

Phồn thể: [記憶化]
jìyìhuà
Nghĩa tiếng Việtghi nhớ hóa (tin học)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 ghi nhớ hóa (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập