Houzii
← Từ điển
Từ ghép

记忆器

Phồn thể: [記憶器]
jìyìqì
Nghĩa tiếng Việtbộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập