Từ ghép
快闪记忆体
Phồn thể: [快閃記憶體]Nghĩa
- 1 (máy tính) bộ nhớ flash
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.