Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

书记

Phồn thể: [書記]
shūji
Nghĩa tiếng Việtthư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); nhân viên văn thư; người chép sử
Âm Hán Việtthư kí
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản)
  2. 2 nhân viên văn thư
  3. 3 người chép sử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập