Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阅微草堂笔记

Phồn thể: [閱微草堂筆記]
Yuèwēi Cǎotáng Bǐjì
Nghĩa tiếng ViệtGhi chép về Thảo đường Quan sát tỉ mỉ của Kỷ Vân 纪昀 (JìYún), tiểu thuyết về chuyện siêu nhiên; Thảo đường Tỉ mỉ
  • 6 chữ
  • 58 nét
  • 2 nghĩa