Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死亡笔记

Phồn thể: [死亡筆記]
sǐwángbǐjì
Nghĩa tiếng ViệtDeath note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大场鸫 (DàchǎngDōng) (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健 (XiǎotiánJiàn)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大场鸫 (DàchǎngDōng) (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健 (XiǎotiánJiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập