Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔记本电脑

Phồn thể: [筆記本電腦]
bǐjìběndiànnǎo
Nghĩa tiếng Việtmáy tính xách tay; máy tính notebook (máy tính)
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa