Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

照耀

zhàoyào
Nghĩa tiếng Việtchiếu sáng; soi rọi
Âm Hán Việtchiếu diệu
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa