Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

对照

Phồn thể: [對照]
duìzhào
Nghĩa tiếng Việtđối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
Âm Hán Việtđỗi chiếu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối chiếu
  2. 2 so sánh
  3. 3 đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
  4. 4 kiểm tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập