Cấp: HSK 7–9Từ ghép
照样
Phồn thể: [照樣]Nghĩa tiếng Việtnhư trước; (giống) như thường lệ; theo cách tương tự
Âm Hán Việtchiếu dạng
- 2 chữ
- 23 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 như trước
- 2 (giống) như thường lệ
- 3 theo cách tương tự
- 4 vẫn
- 5 tuy nhiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ