Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遵照

zūnzhào
Nghĩa tiếng Việttheo đúng; tuân thủ (quy tắc)
Âm Hán Việttuân chiếu
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa