Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

照办

Phồn thể: [照辦]
zhàobàn
Nghĩa tiếng Việtlàm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc
Âm Hán Việtchiếu biện
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm theo quy định
  2. 2 làm theo hướng dẫn
  3. 3 làm theo nguyên tắc
  4. 4 tuân thủ yêu cầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập