Từ ghép
招聘者
Nghĩa tiếng Việtnhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.