Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

公职

Phồn thể: [公職]
gōngzhí
Nghĩa tiếng Việtcông vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ
Âm Hán Việtcông chức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công vụ
  2. 2 chức vụ công
  3. 3 việc làm trong chính phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập