Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

职

Phồn thể: [職]
zhí
Nghĩa tiếng Việtchức vụ; nhiệm vụ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chức vụ
  2. 2 nhiệm vụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập