Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

兼职

Phồn thể: [兼職]
jiānzhí
Nghĩa tiếng Việtlàm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêm
Âm Hán Việtkiêm chức
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa