Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

职责

Phồn thể: [職責]
zhízé
Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ; trách nhiệm; nghĩa vụ
Âm Hán Việtchức trách
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa