Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

专职

Phồn thể: [專職]
zhuānzhí
Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian
Âm Hán Việtchuyên chức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiệm vụ đặc biệt
  2. 2 được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập