Houzii
← Từ điển
Từ ghép

职业高中

Phồn thể: [職業高中]
zhíyègāozhōng
Nghĩa tiếng Việttrường trung học nghề (viết tắt thành 职高 (zhígāo))
  • 4 chữ
  • 30 nét