Từ ghép
职业高中
Phồn thể: [職業高中]Nghĩa
- 1 trường trung học nghề (viết tắt thành 职高 (zhígāo))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.