Từ ghép
职业高尔夫球协会
Phồn thể: [職業高爾夫球協會]Nghĩa
- 1 Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 职chức vụ; nhiệm vụTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →