Cấp: HSK 7–9Từ ghép
好胜
Phồn thể: [好勝]Nghĩa tiếng Việtháo thắng; cạnh tranh; hung hăng
Âm Hán Việtháo thắng
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 háo thắng
- 2 cạnh tranh
- 3 hung hăng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn