Houzii
← Từ điển
Từ ghép

争强好胜

Phồn thể: [爭強好勝]
zhēngqiánghàoshèng
Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa