Từ ghép
争强好胜
Phồn thể: [爭強好勝]Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạnh tranh
- 2 tham vọng và hiếu thắng
- 3 muốn vượt mặt người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.