Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

名胜

Phồn thể: [名勝]
míngshèng
Nghĩa tiếng Việtnơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử; danh lam thắng cảnh
Âm Hán Việtdanh thắng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
  2. 2 danh lam thắng cảnh
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập