Từ ghép
九寨沟风景名胜区
Phồn thể: [九寨溝風景名勝區]Nghĩa
- 1 Khu danh thắng phong cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 九[cửu]chín; 9Trang chữ →
- 寨pháo đài; trại doanh; làngTrang chữ →
- 沟[câu]mương; rãnh; rãnh nướcTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →