Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yòng · yōng

佣

Nghĩayòng tiền hoa hồng (cho người môi giới); phí môi giới; yōng thuê; mướn; người hầu
Bộ thủ亻
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yòngtiền hoa hồng (cho người môi giới); phí môi giới
  • yōngthuê; mướn; người hầu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 用

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.