Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

佣

yòng
Nghĩa tiếng Việttiền hoa hồng (cho người môi giới); phí môi giới
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

佣

Phồn thể: [傭]
yōng
Nghĩa tiếng Việtthuê; mướn; người hầu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa