Chữ đơnChữ đa âm
佣
Nghĩa tiếng Việttiền hoa hồng (cho người môi giới); phí môi giới
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền hoa hồng (cho người môi giới)
- 2 phí môi giới
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 雇佣[雇傭]Cấp: HSK 7–9thuê; mướn
- 帮佣[幫傭]người giúp việc; người giúp việc nhà
- 菲佣[菲傭]người giúp việc Philippines
- 回佣hoa hồng; doanh số
- 家佣[家傭]người giúp việc
- 女佣[女傭](nữ) người giúp việc
- 佣婢[傭婢]người hầu gái
- 佣兵[傭兵]lính đánh thuê; sát thủ chuyên nghiệp
- 佣妇[傭婦]người giúp việc; người hầu gái; lao động nữ giúp việc
- 佣工[傭工]người lao động thuê; người hầu
- 佣金tiền hoa hồng
- 佣钱[佣錢]tiền hoa hồng; phí môi giới