Từ ghép
佣妇
Phồn thể: [傭婦]Nghĩa tiếng Việtngười giúp việc; người hầu gái; lao động nữ giúp việc
- 2 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 người giúp việc
- 2 người hầu gái
- 3 lao động nữ giúp việc
- 4 người giúp việc nhà
- 5 quản gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.