回佣Từ ghép回佣huíyòngNghĩa tiếng Việthoa hồng; doanh số2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa hồng2 doanh sốPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →佣tiền hoa hồng (cho người môi giới); phí môi giớiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →